Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,100/hour
Job Location
ニンギョウチョウ えき (とうきょうと)

Khách sạn (Nhân viên tiếp tân khách sạn)
Khách sạn (Nhân viên tiếp tân khách sạn)
Currency
¥998 - 1,000/hour
Job Location
イシカワチョウ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥900 - 1,300/hour
Job Location
サンノミヤ えき (ひょうごけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,500 - 2,250/hour
Job Location
オッパマ えき (かながわけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,500 - 2,250/hour
Job Location
オッパマ えき (かながわけん)

Xây dựng (Khác)
Xây dựng (Khác)
Currency
¥1,375 - 2,500/hour
Job Location
ゾウシキ えき (とうきょうと)

Xây dựng (Khác)
Xây dựng (Khác)
Currency
¥1,325 - 2,500/hour
Job Location
ゾウシキ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,400 - 1,550/hour
Job Location
オモテサンドウ えき (とうきょうと)

Văn phòng (Phiên dịch viên/ Trung-Nhật)
Văn phòng (Phiên dịch viên/ Trung-Nhật)
Currency
¥1,000 - 1,300/hour
Job Location
オオモリ えき (とうきょうと)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image