Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Xây dựng (Trợ lý xây dựng)
Xây dựng (Trợ lý xây dựng)
Currency
¥1,250 - 2,000/hour
Job Location
コクブンジ えき (とうきょうと)

Xây dựng (Trợ lý xây dựng)
Xây dựng (Trợ lý xây dựng)
Currency
¥1,250 - 2,000/hour
Job Location
コクブンジ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
シンジュク えき (とうきょうと)

Siêu thị (Nấu ăn)
Siêu thị (Nấu ăn)
Currency
¥1,140 - 1,140/hour
Job Location
ニシシンジュク えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
ハッチョウボリ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Khác)
Nhà máy (Khác)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
クラマエ えき (とうきょうと)

Sự kiện / Buổi hòa nhạc (Phiên dịch / Việt-Nhật)
Sự kiện / Buổi hòa nhạc (Phiên dịch / Việt-Nhật)
Currency
¥1,500 - 2,000/hour
Job Location
シンジュクニシグチ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,500/hour
Job Location
ヨドヤバシ えき (おおさかふ)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,400/hour
Job Location
ナカノ えき (とうきょうと)

Showing: of 2118
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image