Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
アケボノバシ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,200 - 1,300/hour
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,010 - 1,263/hour
Job Location
アカサカ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥830 - 900/hour
Job Location
ミト えき (いばらきけん)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,010 - 1,263/hour
Job Location
アカサカ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥985 - 1,000/hour
Job Location
アカサカ えき (とうきょうと)

Xây dựng (Khác)
Xây dựng (Khác)
Currency
¥983 - 1,200/hour
Job Location
コガネチョウ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,100/hour
Job Location
ニンギョウチョウ えき (とうきょうと)

Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Currency
¥1,500 - 2,000/hour
Job Location
エビス えき (とうきょうと)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image