Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,250 - 1,250/hour
Job Location
ツクバ えき (いばらきけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,300 - 1,625/hour
Job Location
イワクラ えき (あいちけん)

Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Currency
¥1,000 - 3,000/hour
Job Location
ギフ えき (ぎふけん)

Nhà máy (Khác)
Nhà máy (Khác)
Currency
¥1,180 - 1,180/hour
Job Location
リュウガサキ えき (いばらきけん)

Văn phòng (Lễ tân)
Văn phòng (Lễ tân)
Currency
¥1,300 - 1,600/hour
Job Location
オオタ えき (ぐんまけん)

Nhà máy (Khác)
Nhà máy (Khác)
Currency
¥180,000 - 220,000/month
Job Location
イズミオオツ えき (おおさかふ)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,400 - 1,750/hour
Job Location
ワカバヤシ えき (あいちけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
フシミ えき (きょうとふ)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,350 - 1,687/hour
Job Location
イワクラ えき (あいちけん)

Showing: of 1951
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image