Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥985 - 1,000/hour
Job Location
アカサカミツケ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
トラノモン えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
スイテングウマエ えき (とうきょうと)

Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Currency
¥1,500 - 1,600/hour
Job Location
イケブクロ えき (とうきょうと)

Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Currency
¥1,000 - 2,000/hour
Job Location
ヨヨギコウエン えき (とうきょうと)

Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Currency
¥2,500 - 2,500/hour
Job Location
イケブクロ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,200 - 1,300/hour
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥985 - 1,200/hour
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥920 - 1,000/hour
Job Location
ヤクイン えき (ふくおかけん)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image