Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
マルノウチ えき (あいちけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
マルノウチ えき (あいちけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
イリナカ えき (あいちけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
キョウトシヤクショマエ えき (きょうとふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
ハカタ えき (ふくおかけん)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
アカバネバシ えき (とうきょうと)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥950 - 1,187/hour
Job Location
ギオンシジョウ えき (きょうとふ)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥950 - 1,187/hour
Job Location
キョウトシヤクショマエ えき (きょうとふ)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥950 - 1,187/hour
Job Location
オオサカジョウキタヅメ えき (おおさかふ)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image