Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
サンノミヤ・ハナドケイマエ えき (ひょうごけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
ハンダイビョウインマエ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
オオゾネ えき (あいちけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥850 - 850/hour
Job Location
フクヤマ えき (ひろしまけん)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥900 - 900/hour
Job Location
シンマツド えき (ちばけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,050 - 1,322/hour
Job Location
オオモリ えき (しずおかけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
コマエ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên bảo vệ)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên bảo vệ)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
カシワノハキャンパス えき (ちばけん)

Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Currency
¥1,000 - 2,500/hour
Job Location
アカサカ えき (とうきょうと)

Showing: of 2017
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image