Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥970 - 1,212/hour
Job Location
ハシモト えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥970 - 1,212/hour
Job Location
ケイオウイナダヅツミ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ナンバ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
ギフ えき (ぎふけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,050 - 1,313/hour
Job Location
ギンザイッチョウメ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
ハセ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
ミカゲ えき (ひょうごけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
アカバネバシ えき (とうきょうと)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
マイココウエン えき (ひょうごけん)

Showing: of 2017
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image