Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥740 - 1,000/hour
Job Location
ヒュウガオオツカ えき (みやざきけん)

Tổng đài (Quản trị viên / Anh-Nhật)
Tổng đài (Quản trị viên / Anh-Nhật)
Currency
¥1,000 - 1,300/hour
Job Location
シオドメ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
ウラワミソノ えき (さいたまけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
フジサワ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
タチカワ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ミサキグチ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ミサキグチ えき (かながわけん)

Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Khách sạn (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ハママツチョウ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Giao xe máy)
Nhà hàng (Giao xe máy)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
シンミカワシマ えき (とうきょうと)

Showing: of 2161
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image