Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
サンノウ えき (あいちけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥950 - 1,188/hour
Job Location
ダイニチ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥950 - 1,188/hour
Job Location
シモツマ えき (いばらきけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
アサヒカワ えき (ほっかいどう)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
アサヒカワ えき (ほっかいどう)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
オキツ えき (しずおかけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
ムサシスナガワ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
アサヒカワ えき (ほっかいどう)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥950 - 1,188/hour
Job Location
イマフクツルミ えき (おおさかふ)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image