Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
シンナラシノ えき (ちばけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,400 - 1,450/hour
Job Location
シャケ えき (かながわけん)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
シモダテ えき (いばらきけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
ヒガシイワツキ えき (さいたまけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
キタノ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
シンキバ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
カツタダイ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,150/hour
Job Location
ニシオオジマ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
ケイセイナリタ えき (ちばけん)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image