Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,050 - 1,150/hour
Job Location
シモダテ えき (いばらきけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥983 - 1,100/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Kho hàng (Vận hành kho bãi)
Kho hàng (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
シンナラシノ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
アオミ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
アオミ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
アオミ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
アオミ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
ケイセイナリタ えき (ちばけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
ミナミフナバシ えき (ちばけん)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image