Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥983 - 1,475/hour
Job Location
ハラタイマ えき (かながわけん)

Kho hàng (Vận hành kho bãi)
Kho hàng (Vận hành kho bãi)
Currency
¥983 - 1,229/hour
Job Location
ハラタイマ えき (かながわけん)

Văn phòng (Công việc văn phòng)
Văn phòng (Công việc văn phòng)
Currency
¥1,150 - 1,250/hour
Job Location
トラノモン えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
アカバネ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥950 - 1,000/hour
Job Location
ヒガシオオミヤ えき (さいたまけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
ロッポンギ えき (とうきょうと)

Xây dựng (Khác)
Xây dựng (Khác)
Currency
¥1,000 - 2,000/hour
Job Location
メグロ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,020 - 1,275/hour
Job Location
イケブクロ えき (とうきょうと)

Showing: of 1986
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image