Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Văn phòng (Công việc văn phòng)
Văn phòng (Công việc văn phòng)
Currency
¥2,000 - 2,000/hour
Job Location
ハッチョウボリ えき (とうきょうと)

Văn phòng (Công việc văn phòng)
Văn phòng (Công việc văn phòng)
Currency
¥909 - 1,000/hour
Job Location
ツダ えき (おおさかふ)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥910 - 1,050/hour
Job Location
クメダ えき (おおさかふ)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
ヒガシトツカ えき (かながわけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
アカバネバシ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥958 - 1,200/hour
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,250 - 1,500/hour
Job Location
シンシラオカ えき (さいたまけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
リュウガサキ えき (いばらきけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
キンジョウフトウ えき (あいちけん)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image