Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥810 - 810/hour
Job Location
オオドオリ えき (ほっかいどう)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥958 - 1,200/hour
Job Location
ショウワジマ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥740 - 1,000/hour
Job Location
ヒュウガオオツカ えき (みやざきけん)

Tổng đài (Quản trị viên / Anh-Nhật)
Tổng đài (Quản trị viên / Anh-Nhật)
Currency
¥1,000 - 1,300/hour
Job Location
シオドメ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
ウラワミソノ えき (さいたまけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
フジサワ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
タチカワ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ミサキグチ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ミサキグチ えき (かながわけん)

Showing: of 2190
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image