Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,500 - 1,875/hour
Job Location
シダイイガクブ えき (かながわけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,500 - 1,875/hour
Job Location
ハダノ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥258,000 - 300,000/month
Job Location
ウエノ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥200,000 - 300,000/month
Job Location
イズナガオカ えき (しずおかけん)

Siêu thị (Nấu ăn)
Siêu thị (Nấu ăn)
Currency
¥1,120 - 1,140/hour
Job Location
ニシシンジュク えき (とうきょうと)

Sự kiện / Buổi hòa nhạc (Bộ tổng tham mưu)
Sự kiện / Buổi hòa nhạc (Bộ tổng tham mưu)
Currency
¥260,000 - 600,000/month
Job Location
アキハバラ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,080 - 1,350/hour
Job Location
アキハバラ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,080 - 1,350/hour
Job Location
カヤバチョウ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥258,000 - 300,000/month
Job Location
イケブクロ えき (とうきょうと)

Showing: of 2190
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image