Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Giao xe máy)
Nhà hàng (Giao xe máy)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
ヒガシシンジュク えき (とうきょうと)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
トビタキュウ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,100/hour
Job Location
ジンボウチョウ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,100/hour
Job Location
タマチ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
トビタキュウ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,100 - 1,500/hour
Job Location
ユシマ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
ユシマ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
ユシマ えき (とうきょうと)

Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Cửa hàng tiện dụng (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
ユシマ えき (とうきょうと)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image