Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,013 - 1,500/hour
Job Location
ハツダイ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
カナガワシンマチ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Giao xe đạp)
Nhà hàng (Giao xe đạp)
Currency
¥1,100 - 1,300/hour
Job Location
タマチ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,050 - 1,250/hour
Job Location
ハツダイ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,350 - 1,550/hour
Job Location
フナバシ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,350 - 1,550/hour
Job Location
ニシフナバシ えき (ちばけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,100/hour
Job Location
サクサベ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
アジキ えき (ちばけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,200 - 1,400/hour
Job Location
ミヌマダイシンスイコウエン えき (とうきょうと)

Showing: of 2118
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image