Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,100 - 1,200/hour
Job Location
イチガヤ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
シンジュクニシグチ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
シンジュクニシグチ えき (とうきょうと)

Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Ngôn ngữ Trường học (Giáo viên/ Tiếng Anh)
Currency
¥1,500 - 1,800/hour
Job Location
ミナミイバラキ えき (おおさかふ)

Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
タカイド えき (とうきょうと)

Bệnh viện (Nhân viên chăm sóc)
Bệnh viện (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥210,000 - 360,000/month
Job Location
トコロザワ えき (さいたまけん)

Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥1,050 - 1,400/hour
Job Location
シムラサンチョウメ えき (とうきょうと)

Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥210,000 - 380,000/month
Job Location
シムラサンチョウメ えき (とうきょうと)

Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥210,000 - 380,000/month
Job Location
トウブネリマ えき (とうきょうと)

Showing: of 2118
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image