Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
ナンバ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,500/hour
Job Location
シンバシ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥909 - 910/hour
Job Location
ニシオオジ えき (きょうとふ)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,014 - 1,015/hour
Job Location
ケイセイタカサゴ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,350 - 1,688/hour
Job Location
イナゲカイガン えき (ちばけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,149 - 1,150/hour
Job Location
オチャノミズ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,149 - 1,150/hour
Job Location
オチャノミズ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,149 - 1,150/hour
Job Location
オチャノミズ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥924 - 925/hour
Job Location
ヤチマタ えき (ちばけん)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image