Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
シンキバ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
カツタダイ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,150/hour
Job Location
ニシオオジマ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
ケイセイナリタ えき (ちばけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
イルマシ えき (さいたまけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
リュウガサキ えき (いばらきけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,100 - 1,250/hour
Job Location
ハトリ えき (いばらきけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
ヒガシウメダ えき (おおさかふ)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥898 - 899/hour
Job Location
ミナミフルヤ えき (さいたまけん)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image