Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,300 - 1,625/hour
Job Location
イシバシ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
オオタ えき (ぐんまけん)

Gara ô tô (Thợ hàn)
Gara ô tô (Thợ hàn)
Currency
¥1,490 - 2,012/hour
Job Location
サガミオオツカ えき (かながわけん)

Nhà máy (Khác)
Nhà máy (Khác)
Currency
¥1,300 - 1,300/hour
Job Location
ショウナンダイ えき (かながわけん)

Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Currency
¥1,050 - 1,500/hour
Job Location
オチャノミズ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,300 - 1,625/hour
Job Location
イチダ えき (ながのけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,400 - 1,750/hour
Job Location
イシバシ えき (とちぎけん)

Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
タカイド えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,080 - 1,350/hour
Job Location
シブサワ えき (かながわけん)

Showing: of 2161
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image