Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,300 - 1,625/hour
Job Location
イワクラ えき (あいちけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,430 - 1,788/hour
Job Location
キタカシワ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Nấu ăn)
Nhà hàng (Nấu ăn)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
ショウワチョウ えき (おおさかふ)

Nhà máy (Khác)
Nhà máy (Khác)
Currency
¥250,000 - 300,000/month
Job Location
フクチヤマ えき (きょうとふ)

Khách sạn (Nhân viên tiếp tân khách sạn)
Khách sạn (Nhân viên tiếp tân khách sạn)
Currency
¥180,000 - 220,000/month
Job Location
ゲロ えき (ぎふけん)

Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥220,000 - 250,000/month
Job Location
ミモミ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥200,000 - 220,000/month
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Nấu ăn)
Nhà hàng (Nấu ăn)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ショウワチョウ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nấu ăn)
Nhà hàng (Nấu ăn)
Currency
¥1,050 - 1,313/hour
Job Location
アサクサ えき (とうきょうと)

Showing: of 1951
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image