Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,160 - 1,160/hour
Job Location
シブサワ えき (かながわけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
ナンコウヒガシ えき (おおさかふ)

Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Nhà tắm công cộng (làm vệ sinh)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
タカイド えき (とうきょうと)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,500 - 1,875/hour
Job Location
ハダノ えき (かながわけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,500 - 1,875/hour
Job Location
ショウナンダイ えき (かながわけん)

Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Currency
¥1,150 - 1,200/hour
Job Location
リョウゴク えき (とうきょうと)

Siêu thị (Nhân viên kinh doanh)
Siêu thị (Nhân viên kinh doanh)
Currency
¥1,120 - 1,140/hour
Job Location
ニシシンジュク えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,800 - 1,800/hour
Job Location
リュウツウセンター えき (とうきょうと)

Siêu thị (Nấu ăn)
Siêu thị (Nấu ăn)
Currency
¥1,120 - 1,140/hour
Job Location
ニシシンジュク えき (とうきょうと)

Showing: of 2259
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image