Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥950 - 1,188/hour
Job Location
シンオオヒラシタ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
シンオオヒラシタ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
シンオオヒラシタ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥950 - 1,188/hour
Job Location
シンオオヒラシタ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,200 - 1,500/hour
Job Location
シンオオヒラシタ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
フジオカ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
シズワ えき (とちぎけん)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
ミナミクリハシ えき (さいたまけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
ホンナカノ えき (ぐんまけん)

Showing: of 1951
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image