Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
フナバシ えき (ちばけん)

Người già (Nhân viên chăm sóc)
Người già (Nhân viên chăm sóc)
Currency
¥900 - 1,250/hour
Job Location
ハマノ えき (ちばけん)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥880 - 1,100/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥880 - 1,100/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
マイタ えき (かながわけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
ヨコスカチュウオウ えき (かながわけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
ヨコスカチュウオウ えき (かながわけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥960 - 1,200/hour
Job Location
ヨコスカチュウオウ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,100 - 1,375/hour
Job Location
シブヤ えき (とうきょうと)

Showing: of 2225