Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
ムサシコスギ えき (かながわけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,000 - 1,050/hour
Job Location
シナガワ えき (とうきょうと)

Xây dựng (Khác)
Xây dựng (Khác)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
チョウシ えき (ちばけん)

Trang trại (Khác)
Trang trại (Khác)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
チョウシ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
チョウシ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,100 - 1,150/hour
Job Location
アオミ えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
サクラ えき (ちばけん)

Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Văn phòng (Phiên dịch viên/ Anh-Nhật)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
コウナンチュウオウ えき (かながわけん)

Nhà máy (Hội đồng)
Nhà máy (Hội đồng)
Currency
¥1,150 - 1,200/hour
Job Location
ミカワシオツ えき (あいちけん)

Showing: of 1986
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image