Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥990 - 1,350/hour
Job Location
トウヨウカツタダイ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥900 - 1,260/hour
Job Location
トウヨウカツタダイ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥1,050 - 1,313/hour
Job Location
コイズミチョウ えき (とやまけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,500 - 1,500/hour
Job Location
シンジュク えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
オモテサンドウ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,150 - 1,438/hour
Job Location
ダイバ えき (とうきょうと)

Nhà máy (Nấu nướng)
Nhà máy (Nấu nướng)
Currency
¥880 - 1,100/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành đường dây)
Nhà máy (Vận hành đường dây)
Currency
¥880 - 1,100/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,250/hour
Job Location
モトマチ・チュウカガイ えき (かながわけん)

Showing: of 2017
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image