Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,000/hour
Job Location
テンジン えき (ふくおかけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên bảo vệ)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên bảo vệ)
Currency
¥900 - 1,200/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥956 - 1,195/hour
Job Location
カジガヤ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,187/hour
Job Location
ギオンシジョウ えき (きょうとふ)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥970 - 1,212/hour
Job Location
ハチオウジ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥970 - 1,212/hour
Job Location
ハシモト えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥970 - 1,212/hour
Job Location
ケイオウイナダヅツミ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,000/hour
Job Location
ナンバ えき (おおさかふ)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥900 - 1,125/hour
Job Location
ギフ えき (ぎふけん)

Showing: of 1986
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image