Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,050 - 1,100/hour
Job Location
メグロ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,050/hour
Job Location
イチカワ えき (ちばけん)

Nhà hàng (Giao xe máy)
Nhà hàng (Giao xe máy)
Currency
¥1,150 - 1,400/hour
Job Location
シムラサカウエ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,200/hour
Job Location
アカサカ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,100 - 1,500/hour
Job Location
コデンマチョウ えき (とうきょうと)

Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Nhà hàng (Người rửa chén đĩa)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Phụ bếp)
Nhà hàng (Phụ bếp)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Nhà hàng (Nam phục vụ / Nữ phục vụ)
Currency
¥1,000 - 1,500/hour
Job Location
カミミゾ えき (かながわけん)

Showing: of 1500