Việc làm được cung cấp trên WORK JAPAN
Việc làm thân thiện với người nước ngoài trên khắp Nhật Bản
Sân bay (Nhân viên hành lý)
Sân bay (Nhân viên hành lý)
Currency
¥1,041 - 1,100/hour
Job Location
ナリタ えき (ちばけん)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,700 - 1,800/hour
Job Location
テンノウズアイル えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,700 - 1,800/hour
Job Location
テンノウズアイル えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,800 - 1,800/hour
Job Location
リュウツウセンター えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,800 - 1,800/hour
Job Location
リュウツウセンター えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,700 - 1,800/hour
Job Location
テンノウズアイル えき (とうきょうと)

Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Nhà máy (Vận hành kho bãi)
Currency
¥1,700 - 1,800/hour
Job Location
テンノウズアイル えき (とうきょうと)

Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Bảo trì tòa nhà (Nhân viên vệ sinh tòa nhà)
Currency
¥1,200 - 1,400/hour
Job Location
ナカノ えき (とうきょうと)

Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Khách sạn (Nhân viên vệ sinh khách sạn)
Currency
¥1,200 - 1,200/hour
Job Location
ツキジ えき (とうきょうと)

Showing: of 2103
Làm thế nào để nộp?
1
Tìm thấy
Việc làm
Find Job Image
2
Tạo ra
CV
Create CV Image
3
Lịch trình
Phỏng vấn
Schedule Interview Image
4
Đi đến
phỏng vấn
Go To interview Image